cõi lòng

cõi lòng

Cô ấy giữ kín nỗi buồn trong cõi lòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm hồn, thế giới nội tâm: "cõi lòng" chỉ không gian tinh thần bên trong mỗi người, nơi chứa đựng cảm xúc, suy nghĩ, tình cảm sâu kín. Đây từ mang tính văn chương, biểu tượng.
dụ sử dụng
  • (Những cảm xúc sâu kín trong tâm hồn anh ấy rất khó để người khác hiểu.)
  • ( ấy không bộc lộ niềm vui ra bên ngoài, chỉ giữ trong lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thấu hiểu cõi lòng": hiểu sâu sắc tâm tư, tình cảm của ai đó.

    • Chỉ người yêu thương mới thấu hiểu cõi lòng ta. (Tình yêu mới giúp ta hiểu được những điều sâu kín trong tâm hồn người kia.)
  • "cõi lòng trống rỗng": cảm giác cô đơn, mất mát, thiếu vắng tình cảm.

    • Sau cuộc chia tay, cõi lòng anh trống rỗng. (Anh ấy cảm thấy trống trải, không còn niềm vui sau khi chia tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lòng (danh từ): tâm hồn, tình cảmthường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.

    • Lòng yêu nước. (Tình cảm yêu nước.)
  • Tâm hồn (danh từ): phần tinh thần, cảm xúc của con ngườiđồng nghĩa gần với "cõi lòng".

    • Tâm hồn ấy trong sáng. (Phần tinh thần của ấy thuần khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tâm can: nơi sâu thẳm nhất của tâm hồn, thường dùng trong văn thơ.
  • Nội tâm: thế giới bên trong, suy nghĩ cảm xúc riêng tư.
  • Lòng dạ: tình cảm, ý nghĩ, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • Cõi lòng xao động: tâm hồn rung động, xúc động mạnh mẽ.
    • Nghe tin ấy, cõi lòng anh xao động. (Trái tim anh rung lên xúc động khi nghe tin đó.)